Bảng kích cỡ

Đối chiếu số đo cơ thể của bạn với bảng dưới đây để chọn size phù hợp.

Bảng size áo/đầm nữ

SizeChiều cao (cm)Cân nặng (kg)Ngực (cm)Eo (cm)Mông (cm)
S150 – 15642 – 4780 – 8462 – 6686 – 90
M154 – 16047 – 5284 – 8866 – 7090 – 94
L158 – 16452 – 5788 – 9270 – 7494 – 98
XL160 – 16657 – 6292 – 9674 – 7898 – 102
XXL162 – 16862 – 6896 – 10078 – 84102 – 106

Bảng mang tính tham khảo; số đo sản phẩm thực tế có thể chênh lệch 1–2 cm do công đoạn may. Một số mẫu có bảng size riêng ghi trên trang sản phẩm — khi đó ưu tiên bảng của mẫu đó.

Cách tự đo

  • Ngực: đo vòng quanh phần đầy nhất của ngực, thước song song mặt đất.
  • Eo: đo vòng quanh phần nhỏ nhất của eo (trên rốn khoảng 2 cm).
  • Mông: đo vòng quanh phần đầy nhất của mông.

Mẹo chọn size

  • Số đo nằm giữa hai size: chọn size lớn hơn nếu thích mặc thoải mái, size nhỏ hơn nếu thích ôm dáng.
  • Chất liệu co giãn (thun, len) có thể chọn đúng size; chất liệu không co giãn (kate, linen) nên chừa thêm 2–3 cm.
  • Cần tư vấn thêm? Nhắn Zalo 0383 639 968 kèm chiều cao, cân nặng và mẫu bạn quan tâm.